bạc má
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên gọi chung cho một số loài chim nhỏ, thường có màu lông sặc sỡ và có đặc điểm là có má trắng hoặc vệt lông sáng màu ở hai bên đầu: "bạc má" dùng để chỉ các loài chim thuộc họ Bạc má (Paridae) hoặc các loài chim có đặc điểm tương tự, sống phổ biến ở nhiều nơi.
- Tên gọi cho một số loài động vật có vú nhỏ có đặc điểm lông trắng ở hai bên mặt: "bạc má" cũng có thể dùng để chỉ một vài loài thú, như chồn, có đốm lông trắng đặc trưng ở má.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong vườn nhà tôi thường có vài chú chim bạc má đến ăn sâu. (Một vài con chim nhỏ có má trắng thường xuyên xuất hiện để bắt côn trùng.)
- Người ta bắt gặp một con chồn bạc má trong khu rừng. (Một con chồn có đốm lông trắng ở má được phát hiện tại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chim bạc má": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác các loài chim thuộc họ Paridae.
- Chim bạc má là loài chim có ích cho nông nghiệp vì chúng ăn nhiều sâu bọ. (Loài chim này giúp tiêu diệt côn trùng gây hại.)
- "Chồn bạc má": tên gọi cụ thể cho một loài chồn có đặc điểm lông trắng ở hai bên mặt.
- Chồn bạc má là loài thú ăn tạp, sống trong các hang đất. (Loài chồn này có chế độ ăn đa dạng và môi trường sống đặc thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Bạc (tính từ): màu của kim loại bạc, thường dùng để chỉ màu trắng sáng hoặc xám trắng.
- Tóc bạc (tóc màu trắng như bạc).
- Má (danh từ): phần hai bên của mặt, phía dưới mắt.
- Má đỏ hồng (hai bên mặt có màu hồng).
Từ đồng nghĩa
- Chim chích bông: tên gọi khác cho một số loài chim nhỏ, nhanh nhẹn, thường dùng để chỉ các loài khác họ nhưng có hình dáng tương tự.
- Chim sâu: tên gọi chung cho các loài chim nhỏ chuyên ăn côn trùng, đôi khi được dùng lẫn lộn trong giao tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ loài động vật.